Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tập luyện

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [təp̚˧˨ʔ lwiən˧˨ʔ] · Huế [təp̚˨˩ʔ lwiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [təp̚˨˩˨ l⁽ʷ⁾iəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đồng nghĩa với luyện tập.
    • Tập luyện quân sự.
    • Tập luyện nâng cao tay nghề.

Câu ví dụ thêm

  • Người ta phải thực hành / tập luyện mỗi ngày để trở thành một vận động viên đẳng cấp thế giới.One must practice every day in order to become a world-class athlete.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 習練.

"tập luyện" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to train; to practice
🇨🇳 Tiếng Trung 训练 xùn liàn
🇫🇷 Tiếng Pháp l'entraînement
🇩🇪 Tiếng Đức trainieren
🇷🇺 Tiếng Nga тренироваться тренирова́ться
🇹🇭 Tiếng Thái ฝึกหัด fùek-hàt

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tậpâm đầu t · vần âp · thanh nặng
luyệnâm đầu l · vần uyên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tập luyện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.