Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [təp̚˧˨ʔ tïŋ˧˦] · Huế [təp̚˨˩ʔ tɨn˦˧˥] · Sài Gòn [təp̚˨˩˨ tɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Sinh học) Toàn thể các tính tình tự nhiên.
- Tập tính của loài người.
- Tập tính của động vật.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 習性.
"tập tính" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | behavior · behaviour |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "tập tính"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tập tính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.