Danh từ
- Khoa học nghiên cứu hành vi của các động vật.
Cấu tạo âm tiết
| tập | âm đầu t · vần âp · thanh nặng |
| tính | âm đầu t · vần inh · thanh sắc |
| học | âm đầu h · vần oc · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "tập tính học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.