Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tak̚˧˦ ŋɛn˦ˀ˥] · Huế [tak̚˦˧˥ ŋɛŋ˧˨] · Sài Gòn [tak̚˦˥ ŋɛŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bị mắc, không qua được.
- Đường tắc nghẽn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"tắc nghẽn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | jam · congested; blocked |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 堵塞 dǔ sè |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 混雑 こんざつ |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ตัน tan |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tắc nghẽn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.