Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [tak̚˧˦ ti˧˨ʔ] · Huế [tak̚˦˧˥ tɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [tak̚˦˥ tɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tắc hẳn, không thông.
- Ống xì đồng tắc tị.
- Cống tắc tị, nước ứ lại.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tắc tị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.