tị nạn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ti˧˨ʔ naːn˧˨ʔ] · Huế [tɪj˨˩ʔ naːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [tɪj˨˩˨ naːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đi nơi khác để tránh những nguy hiểm do chiến tranh hoặc loạn lạc gây nên.

Câu ví dụ

  • Tôi đang yêu cầu tị nạn chính trị.I'm requesting political asylum.
  • Anh ấy đã quyên góp 10 nghìn Đô-la cho quỹ hỗ trợ người tị nạn.He donated $10000 to the refugee fund.

"tị nạn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh refugee · to take refuge; refugee
🇩🇪 Tiếng Đức der Flüchtling
🇮🇹 Tiếng Ý l'asilo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tịâm đầu t · vần i · thanh nặng
nạnâm đầu n · vần an · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tị nạn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.