Định nghĩa
- Cùng một đài, một cuống.
- Chùm hoa tịnh đế trơ trơ chưa tàn (Cung oán ngâm khúc)
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tịnh đế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.