Danh từ
- (nghĩa đen) tiền sạch
- (Phật giáo) hàm ý món tiền tặng làm phước hoặc dùng vào việc hữu ích.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tịnh tài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.