Danh từ
- Hệ thống những yếu tố xác định vị trí của một điểm trong một mặt phẳng hay trong không gian.
- Tọa độ địa lý — Tọa độ xác định vị trí của một điểm trên mặt Quả đất bằng vĩ tuyến và kinh tuyến.
- Toạ độ thiên văn — Toạ độ xác định vị trí của một thiên thể trên thiên cầu.
"tọa độ" trong các thứ tiếng
| 🇷🇺 Tiếng Nga | координаты координа́ты |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tọa độ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.