Định nghĩa
- (Hóa học) Nói phản ứng hóa học phát ra nhiệt.
- Năng suất tỏa nhiệt. — Số đo nhiệt mà một đơn vị khối lượng của một chất phát ra được khi cháy hoàn toàn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tỏa nhiệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.