Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tỏa nhiệt

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. (Hóa học) Nói phản ứng hóa học phát ra nhiệt.
    • Năng suất tỏa nhiệt. — Số đo nhiệt mà một đơn vị khối lượng của một chất phát ra được khi cháy hoàn toàn.

Cấu tạo âm tiết

tỏaâm đầu t · vần oa · thanh hỏi
nhiệtâm đầu nh · vần iêt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tỏa nhiệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.