tố giác

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [to˧˦ zaːk̚˧˦] · Huế [tow˨˩˦ jaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [tow˦˥ jaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Báo cho cơ quan chính quyền biết người hoặc hành động phạm pháp nào đó.
    • Thư tố giác.
    • Tố giác một vụ tham nhũng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"tố giác" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 揭发 jiē fā

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tốâm đầu t · vần ô · thanh sắc
giácâm đầu gi · vần ac · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tố giác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.