tối đa

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [toj˧˦ ʔɗaː˧˧] · Huế [toj˨˩˦ ʔɗaː˧˧] · Sài Gòn [toj˦˥ ʔɗaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nhiều nhất, không thể nhiều hơn được nữa; trái với tối thiểu.
    • Đạt điểm thi tối đa .
    • Số người ủng hộ tối đa chỉ được.
    • 50%.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 最多.

"tối đa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh maximum
🇨🇳 Tiếng Trung 充分 chōng fèn
🇯🇵 Tiếng Nhật 精々 せいぜい
🇰🇷 Tiếng Hàn 최대한 choedaehan
🇫🇷 Tiếng Pháp le maximum
🇷🇺 Tiếng Nga максимум ма́ксимум · максимальный максима́льный
🇮🇹 Tiếng Ý massimo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tốiâm đầu t · vần ôi · thanh sắc
đaâm đầu đ · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tối đa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.