Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [toj˧˦ zaː˧˨ʔ] · Huế [toj˨˩˦ jaː˨˩ʔ] · Sài Gòn [toj˦˥ jaː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói người học hành chậm hiểu, kém nhớ.
- Học trò tối dạ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tối dạ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.