tối ưu

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [toj˧˦ ʔiw˧˧] · Huế [toj˨˩˦ ʔɨw˧˧] · Sài Gòn [toj˦˥ ʔɨw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Tốt, phù hợp, thuận lợi đến mức độ cao nhất.
    • Điều kiện tối ưu.
    • Phương pháp tối ưu.

Câu ví dụ thêm

  • Chúng tôi đã tối ưu hoá việc lập chỉ mục cơ sở dữ liệu, kết quả là hiệu suất hệ thống đã tăng lên 50%.We have optimized the database indexing, and as a result, system efficiency has improved by 50%.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 最優.

Cấu tạo âm tiết

tốiâm đầu t · vần ôi · thanh sắc
ưuâm đầu (không) · vần ưu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tối ưu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.