Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [təwŋ͡m˧˦ xɨ˧˦] · Huế [təwŋ͡m˦˧˥ kʰɨ˨˩˦] · Sài Gòn [təwŋ͡m˦˥ kʰɨ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- đuổi một ai đó đi ra một chỗ nào đó.
"tống khứ" trong các thứ tiếng
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | débarrasser |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | sbarazzarsi |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tống khứ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.