Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tống cổ

Động từ
Động từ
  1. Đuổi đi bằng hành động thô bạo, dứt khoát.
    • Tống cổ ra khỏi nhà.

"tống cổ" trong các thứ tiếng

🇷🇺 Tiếng Nga вышвырнуть вы́швырнуть

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tốngâm đầu t · vần ông · thanh sắc
cổâm đầu c · vần ô · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "tống cổ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.