Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [təwŋ͡m˧˦ tiən˨˩] · Huế [təwŋ͡m˦˧˥ tiəŋ˦˩] · Sài Gòn [təwŋ͡m˦˥ tiəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dọa nạt người để bắt nộp tiền của.
Câu ví dụ
- Tom đã tống tiền Mary.Tom blackmailed Mary.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"tống tiền" trong các thứ tiếng
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le chantage |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Erpressung · erpressen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | шантажировать шантажи́ровать |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | ricattare · il ricatto |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tống tiền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.