tốt nghiệp

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tot̚˧˦ ŋiəp̚˧˨ʔ] · Huế [tok̚˦˧˥ ŋiəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tok̚˦˥ ŋip̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Học xong suốt chương trình, ở lớp cao nhất.
    • Thi tốt nghiệp phổ thông trung học.
    • Luận văn tốt nghiệp đại học.

Câu ví dụ thêm

  • Cuối cùng tôi đã tốt nghiệp cấp hai.I finally graduated from junior high school.
  • Tom đã tốt nghiệp vào năm 2013Tom graduated in 2013.
  • Khi nào thì bạn sẽ tốt nghiệp?When will you graduate?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 卒業.

"tốt nghiệp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh graduate · graduation · to graduate
🇨🇳 Tiếng Trung 毕业 bì yè
🇯🇵 Tiếng Nhật 卒業 そつぎょう
🇰🇷 Tiếng Hàn 졸업하다 joleophada · 졸업 joleop
🇫🇷 Tiếng Pháp diplômé
🇹🇭 Tiếng Thái จบ jòp

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tốtâm đầu t · vần ôt · thanh sắc
nghiệpâm đầu ngh · vần iêp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tốt nghiệp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.