tổ tôm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [to˧˩ tom˧˧] · Huế [tow˧˨ tom˧˧] · Sài Gòn [tow˨˩˦ tom˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Trò chơi bằng bài lá, có.
  2. Quân, năm người đánh.

Cấu tạo âm tiết

tổâm đầu t · vần ô · thanh hỏi
tômâm đầu t · vần ôm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tổ tôm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.