tổ tiên

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [to˧˩ tiən˧˧] · Huế [tow˧˨ tiəŋ˧˧] · Sài Gòn [tow˨˩˦ tiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ông cha từ đời này qua đời khác.
    • Nhớ ơn tổ tiên.
    • Thờ cúng tổ tiên.

Câu ví dụ thêm

  • Tổ tiên của bạn đến từ đâu vậy?Where do your ancestors come from?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 祖先.

"tổ tiên" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh ancestor
🇨🇳 Tiếng Trung 祖先 zǔ xiān
🇯🇵 Tiếng Nhật 先祖 せんぞ · 祖先 そせん
🇰🇷 Tiếng Hàn 조상 josang
🇫🇷 Tiếng Pháp l'ancêtre
🇩🇪 Tiếng Đức der Vorfahre
🇷🇺 Tiếng Nga предок пре́док
🇹🇭 Tiếng Thái บรรพบุรุษ ban-phá-bù-rùt
🇮🇹 Tiếng Ý l'antenato

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tổâm đầu t · vần ô · thanh hỏi
tiênâm đầu t · vần iên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tổ tiên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.