tổ trưởng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [to˧˩ t͡ɕɨəŋ˧˩] · Huế [tow˧˨ ʈɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [tow˨˩˦ ʈɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người đứng đầu một tổ.
    • Tổ trưởng tổ dân phố.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Trong đó: 組 (“tổ”: tổ, nhóm); 長 (“trưởng”: người đứng đầu).

Cấu tạo âm tiết

tổâm đầu t · vần ô · thanh hỏi
trưởngâm đầu tr · vần ương · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "tổ trưởng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.