Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [təwŋ͡m˧˩ tʰəwŋ͡m˧˦] · Huế [təwŋ͡m˧˨ tʰəwŋ͡m˦˧˥] · Sài Gòn [təwŋ͡m˨˩˦ tʰəwŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người đứng đầu một nước cộng hòa, bao gồm theo thể chế chủ nghĩa tư bản hay chủ nghĩa tự do.
Câu ví dụ
- Tổng thống Roosevelt thắng cử năm 1940.President Roosevelt won the election of 1940.
- Tôi sẽ là một vị tổng thống hoà bình.I will be a peace president.
- Tổng thống đã bỏ chế độ sở hữu nô lệ.The president has abolished slavery.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 總統.
"tổng thống" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | president |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 总统 zǒng tǒng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 大統領 だいとうりょう |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 대통령 daetongryeong |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le président |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Präsident |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | президент президе́нт |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ประธานาธิบดี prà-thaa-naa-thí-baw-dii |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il presidente |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "tổng thống"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tổng thống" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.