tứ đức

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˦ ʔɗɨk̚˧˦] · Huế [tɨ˨˩˦ ʔɗɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [tɨ˦˥ ʔɗɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bốn đức của con người theo đạo đức phong kiến là hiếu, đễ, trung, tín đối với người đàn ông hoặc công, dung, ngôn, hạnh đối với người đàn bà.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tứâm đầu t · vần ư · thanh sắc
đứcâm đầu đ · vần ưc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tứ đức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.