tứ kết

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˦ ket̚˧˦] · Huế [tɨ˨˩˦ ket̚˦˧˥] · Sài Gòn [tɨ˦˥ kəːt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vòng thi đấu để chọn đội hoặc vận động viên vào trận bán kết
    • vào trận tứ kết

Cấu tạo âm tiết

tứâm đầu t · vần ư · thanh sắc
kếtâm đầu k · vần êt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tứ kết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.