Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˦ fiə˧˦] · Huế [tɨ˨˩˦ fiə˨˩˦] · Sài Gòn [tɨ˦˥ fiə˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Kng.) . Bốn phía, xung quanh.
- Bị bao vây tứ phía.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tứ phía" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.