tứ sắc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˦ sak̚˧˦] · Huế [tɨ˨˩˦ ʂak̚˦˧˥] ~ [tɨ˨˩˦ sak̚˦˧˥] · Sài Gòn [tɨ˦˥ ʂak̚˦˥] ~ [tɨ˦˥ sak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Trò chơi bằng bài lá có 112 quân với 4 màu xanh, vàng, đỏ, trắng khác nhau cho 4 người chơi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

tứâm đầu t · vần ư · thanh sắc
sắcâm đầu s · vần ăc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tứ sắc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.