tứ tuyệt

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˦ twiət̚˧˨ʔ] · Huế [tɨ˨˩˦ twiək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tɨ˦˥ t⁽ʷ⁾iək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Thể thơ gồm bốn câu mỗi câu hoặc năm tiếng hoặc bảy tiếng.

Từ, cụm từ chứa "tứ tuyệt"

Cấu tạo âm tiết

tứâm đầu t · vần ư · thanh sắc
tuyệtâm đầu t · vần uyêt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tứ tuyệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.