tức cười

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨk̚˧˦ kɨəj˨˩] · Huế [tɨk̚˦˧˥ kɨj˦˩] · Sài Gòn [tɨk̚˦˥ kɨj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Buồn cười, nực cười.
    • Chuyện tức cười .
    • Nghe nó nói, mình tức cười không chịu được.

Cấu tạo âm tiết

tứcâm đầu t · vần ưc · thanh sắc
cườiâm đầu c · vần ươi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tức cười" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.