từ ái

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˨˩ ʔaːj˧˦] · Huế [tɨ˦˩ ʔaːj˨˩˦] · Sài Gòn [tɨ˨˩ ʔaːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Lòng yêu thương (cũ).

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

từâm đầu t · vần ư · thanh huyền
áiâm đầu (không) · vần ai · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "từ ái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.