Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

từ bi

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˨˩ ʔɓi˧˧] · Huế [tɨ˦˩ ʔɓɪj˧˧] · Sài Gòn [tɨ˨˩ ʔɓɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có lòng yêu và thương người theo quan niệm của đạo Phật.
    • Đức Phật từ bi.
    • Nương nhờ cửa từ bi (cửa Phật).

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 慈悲.

Cấu tạo âm tiết

từâm đầu t · vần ư · thanh huyền
biâm đầu b · vần i · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "từ bi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.