Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

từ biệt

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˨˩ ʔɓiət̚˧˨ʔ] · Huế [tɨ˦˩ ʔɓiək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tɨ˨˩ ʔɓiək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chia tay để đi xa.
    • Từ biệt bạn bè.
    • Từ biệt mọi người để đi học ở nước ngoài.

Câu ví dụ thêm

  • Cô ấy viết cho tôi một lá thư từ biệt.She wrote me a goodbye letter.
  • Aebat không nói lời từ biệt mà cứ thế tiến vào cổng.Aebat, without saying goodbye, stepped through the gate.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 辭別.

"từ biệt" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 告别 gào bié

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

từâm đầu t · vần ư · thanh huyền
biệtâm đầu b · vần iêt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "từ biệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.