từ mẫu

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˨˩ məw˦ˀ˥] · Huế [tɨ˦˩ məw˧˨] · Sài Gòn [tɨ˨˩ məw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Mẹ hiền.
    • Lương y như từ mẫu. (tục ngữ)

Cấu tạo âm tiết

từâm đầu t · vần ư · thanh huyền
mẫuâm đầu m · vần âu · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "từ mẫu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.