tử hình

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˩ hïŋ˨˩] · Huế [tɨ˧˨ hɨn˦˩] · Sài Gòn [tɨ˨˩˦ hɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hình phạt phải chịu tội chết.
    • Tên cướp giết người bị tử hình.

Câu ví dụ thêm

  • Bị can đã bị tuyên án tử hình.The defendant was sentenced to death.
  • Tom đã bị tử hình từ 3 năm trướcTom was executed 3 years ago.
  • 3 năm trước đây Tom đã bị tử hình.Tom was executed three months ago.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 死刑.

"tử hình" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh death penalty
🇷🇺 Tiếng Nga смертный сме́ртный

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tửâm đầu t · vần ư · thanh hỏi
hìnhâm đầu h · vần inh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tử hình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.