tử ngoại

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˩ ŋwaːj˧˨ʔ] · Huế [tɨ˧˨ ŋwaːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [tɨ˨˩˦ ŋwaːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Bức xạ không trông thấy được ở phía ngoài vùng tia tím của quang phổ ánh sáng mặt trời.

Cấu tạo âm tiết

tửâm đầu t · vần ư · thanh hỏi
ngoạiâm đầu ng · vần oai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tử ngoại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.