tử tước

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˩ tɨək̚˧˦] · Huế [tɨ˧˨ tɨək̚˦˧˥] · Sài Gòn [tɨ˨˩˦ tɨək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Tước thứ tư trong năm tước, sau tước bá, trên nam tước.

Câu ví dụ

  • Tom là một tử tước.Tom is a viscount.

Cấu tạo âm tiết

tửâm đầu t · vần ư · thanh hỏi
tướcâm đầu t · vần ươc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tử tước" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.