tử thương

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Có vết thương nguy hiểm đến tính mạng.

Cấu tạo âm tiết

tửâm đầu t · vần ư · thanh hỏi
thươngâm đầu th · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tử thương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.