tử trận

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˩ t͡ɕən˧˨ʔ] · Huế [tɨ˧˨ ʈəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [tɨ˨˩˦ ʈəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chết trong lúc đánh nhau ngoài mặt trận.
    • Các chiến sĩ tử trận được chôn cất tại nghĩa trang liệt sĩ.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ấy đã tử trận.He died in battle.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 死.

"tử trận" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh fallen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tửâm đầu t · vần ư · thanh hỏi
trậnâm đầu tr · vần ân · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tử trận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.