tửu quán

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiw˧˩ kwaːn˧˦] · Huế [tɨw˧˨ kwaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [tɨw˨˩˦ waːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Quán bán rượu và đồ nhắm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 酒館.

Cấu tạo âm tiết

tửuâm đầu t · vần ưu · thanh hỏi
quánâm đầu qu · vần an · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tửu quán" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.