tự ý

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˨ʔ ʔi˧˦] · Huế [tɨ˨˩ʔ ʔɪj˨˩˦] · Sài Gòn [tɨ˨˩˨ ʔɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Thường dùng phụ cho đg.) . (Làm việc gì) theo ý riêng của mình, không kể gì những điều ràng buộc đối với mình.
    • Tự ý bỏ việc.
    • Tự ý thay đổi kế hoạch.
    • Việc làm tự ý.

"tự ý" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 擅自 shàn zì · 私自 sī zì

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tựâm đầu t · vần ư · thanh nặng
ýâm đầu (không) · vần y · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tự ý" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.