Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tự chế

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˨ʔ t͡ɕe˧˦] · Huế [tɨ˨˩ʔ t͡ɕej˨˩˦] · Sài Gòn [tɨ˨˩˨ cej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Chỉ những thứ gốc được ai đó tạo ra.

Câu ví dụ

  • Tom tự chế tạo xe máy cho mình.Tom built his own motorcycle.

"tự chế" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh artifact · self-made

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tựâm đầu t · vần ư · thanh nặng
chếâm đầu ch · vần ê · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tự chế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.