Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˨ʔ haːw˨˩] · Huế [tɨ˨˩ʔ haːw˦˩] · Sài Gòn [tɨ˨˩˨ haːw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Hoặc đg.) . Lấy làm hài lòng, hãnh diện về cái tốt đẹp mà mình có.
- Tự hào về thành tích.
- Lòng tự hào dân tộc.
- Giọng nói tự hào.
- Cậu là niềm tự hào của tớ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 自豪.
"tự hào" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | pride · proud |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 骄傲 jiāo ào · 自豪 zì háo |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 自慢 じまん · 誇り ほこり |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 자랑스럽다 jarangseureopda · 자랑하다 jaranghada · 자랑 jarang |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | fier · la fierté |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | stolz |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | гордиться горди́ться · гордость го́рдость |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ภูมิใจ phuum-jai · ภาคภูมิใจ phâak-phuum-jai |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | orgoglioso · fiero · l'orgoglio |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tự hào" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.