Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˨ʔ fu˧˨ʔ] · Huế [tɨ˨˩ʔ fʊw˨˩ʔ] · Sài Gòn [tɨ˨˩˨ fʊw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tự cho mình là giỏi, là tốt hơn người.
Câu ví dụ
- Chúng ta đang trở nên quá tự phụ.We're becoming too conceited.
"tự phụ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | conceit |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | presuntuoso |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tự phụ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.