Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˨ʔ sɨəŋ˧˦] · Huế [tɨ˨˩ʔ ʂɨəŋ˦˧˥] ~ [tɨ˨˩ʔ sɨəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [tɨ˨˩˨ ʂɨəŋ˦˥] ~ [tɨ˨˩˨ sɨəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chụp hình mình dùng điện thoại di động, có thể bằng cách chụp hình gương đang khi mình soi gương.
- Thủ dâm.
"tự sướng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | take · selfie · do · masturbate |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | autofoto · selfie · masturbarse · masturbar |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tự sướng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.