tự sinh

Tính từ
Tính từ
  1. Nói sinh vật tự nhiên sinh ra, đẻ ra.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tựâm đầu t · vần ư · thanh nặng
sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tự sinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.