tự trị

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˨ʔ t͡ɕi˧˨ʔ] · Huế [tɨ˨˩ʔ ʈɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [tɨ˨˩˨ ʈɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nói một nước, một khu hay một tổ chức tự mình quản lý lấy công việc nội bộ của mình.
    • Khu tự trị Việt Bắc cũ.
    • Nước tự trị.
    • Nước bị đế quốc xâm chiếm và vì phong trào đấu tranh cao, được đế quốc thừa nhận cho quyền quản lý lấy công việc nội bộ, còn công việc ngoại giao do đế quốc nắm giữ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 自治.

"tự trị" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 自治 じち

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "tự trị"

Cấu tạo âm tiết

tựâm đầu t · vần ư · thanh nặng
trịâm đầu tr · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tự trị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.