tự truyện

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˨ʔ t͡ɕwiən˧˨ʔ] · Huế [tɨ˨˩ʔ ʈwiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [tɨ˨˩˨ ʈ⁽ʷ⁾iəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tác phẩm kể lại cuộc đời của bản thân tác giả.

Câu ví dụ

  • Tôi đang đọc cuốn tự truyện của ông ấy.I'm reading his autobiography.

Cấu tạo âm tiết

tựâm đầu t · vần ư · thanh nặng
truyệnâm đầu tr · vần uyên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tự truyện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.