Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tự vệ

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˨ʔ ve˧˨ʔ] · Huế [tɨ˨˩ʔ vej˨˩ʔ] · Sài Gòn [tɨ˨˩˨ vej˨˩˨] ~ [tɨ˨˩˨ jej˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lực lượng bán vũ trang của địa phương, do nhân dân, đoàn thể, cơ quan, xí nghiệp... tự tổ chức để tự bảo vệ.
Động từ
  1. Tự mình giữ lấy mình, chống lại sự xâm phạm của kẻ khác.

Câu ví dụ

  • Tom tham gia vào lớp học tự vệ.Tom took a class in self-defense.
  • Tôi có thể tự vệ.I can defend myself.
  • Tôi đã tự vệ.I defended myself.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 自衛.

"tự vệ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh self-defense
🇯🇵 Tiếng Nhật 自衛 じえい

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "tự vệ"

Cấu tạo âm tiết

tựâm đầu t · vần ư · thanh nặng
vệâm đầu v · vần ê · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tự vệ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.