tai hoạ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [taːj˧˧ hwaː˧˨ʔ] · Huế [taːj˧˧ hwaː˨˩ʔ] · Sài Gòn [taːj˧˧ waː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. .

"tai hoạ" trong các thứ tiếng

🇩🇪 Tiếng Đức das Unglück

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

taiâm đầu t · vần ai · thanh ngang
hoạâm đầu h · vần oa · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tai hoạ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.