tam cúc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [taːm˧˧ kʊwk͡p̚˧˦] · Huế [taːm˧˧ kʊwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [taːm˧˧ kʊwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một trò chơi bài lá dân gian ở miền Bắc Việt Nam, có 32 lá (16 quân đỏ và 16 quân đen), mỗi loại gồm các quân: , , , , , , .
    • 1934, , Trẻ con trong thành phố về mùa lạnh, Phụ nữ thời đàm, Hà Nội, số 18, tr. 1

Cấu tạo âm tiết

tamâm đầu t · vần am · thanh ngang
cúcâm đầu c · vần uc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tam cúc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.