Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [taːm˧˧ kəp̚˧˦] · Huế [taːm˧˧ kəp̚˦˧˥] · Sài Gòn [taːm˧˧ kəp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có ba bậc.
- Xây mộ tam cấp..
- Nhảy tam cấp..
- Môn điền kinh nhảy ba bước liền.
Từ, cụm từ chứa "tam cấp"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tam cấp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.